Hình nền cho dint
BeDict Logo

dint

/dɪnt/

Định nghĩa

noun

Cú đánh, đòn, cú nện.

Ví dụ :

Võ sĩ kia lãnh trọn một cú nện trời giáng vào hàm, khiến anh ta lảo đảo lùi về phía sau.