BeDict Logo

distillate

/ˈdɪstɪlət/
Hình ảnh minh họa cho distillate: Chất ди, sản phẩm chưng cất.
 - Image 1
distillate: Chất ди, sản phẩm chưng cất.
 - Thumbnail 1
distillate: Chất ди, sản phẩm chưng cất.
 - Thumbnail 2
noun

Nhà sản xuất nước hoa thu thập chất ди hoa hồng, một chất lỏng trong suốt, thơm ngát, sau khi chưng cất cánh hoa hồng bằng hơi nước.