BeDict Logo

distillation

/dɪstɪˈleɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho distillation: Chưng cất, sự chưng cất.
 - Image 1
distillation: Chưng cất, sự chưng cất.
 - Thumbnail 1
distillation: Chưng cất, sự chưng cất.
 - Thumbnail 2
noun

Quy trình sản xuất rượu whisky bao gồm công đoạn chưng cất, giúp tách rượu khỏi nước và các thành phần khác.