BeDict Logo

embankment

/ɪmˈbæŋkmənt/ /emˈbæŋkmənt/
Hình ảnh minh họa cho embankment: Đê, bờ kè.
 - Image 1
embankment: Đê, bờ kè.
 - Thumbnail 1
embankment: Đê, bờ kè.
 - Thumbnail 2
noun

Con đường mới được xây trên một bờ kè vững chắc, giúp nó không bị sụt xuống thung lũng.