noun🔗ShareMục đích, quyết tâm. Purpose; determination"His strong enact for success in the upcoming exam motivated him to study diligently. "Mục đích thành công mạnh mẽ của anh ấy trong kỳ thi sắp tới đã thúc đẩy anh ấy học hành chăm chỉ.attitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan hành, thông qua. To make (a bill) into law"The city council enacted a new law requiring all students to wear school uniforms. "Hội đồng thành phố đã ban hành một luật mới yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục.politicsgovernmentlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng, diễn. To act the part of; to play"The young actor enacted the role of a brave knight in the school play. "Cậu diễn viên trẻ đã đóng vai một hiệp sĩ dũng cảm trong vở kịch của trường.entertainmentstageactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBan hành, thực hiện. To do; to effect"The school board will enact new rules about cell phone use during class. "Hội đồng trường sẽ ban hành và thực hiện các quy định mới về việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.actiongovernmentlawpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc