noun🔗ShareSự hứa hôn, lễ đính hôn. A betrothal."The official announcement of their espousal thrilled both families. "Thông báo chính thức về lễ đính hôn của họ khiến cả hai gia đình vô cùng vui mừng.familyritualcultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLễ cưới, hôn lễ. A wedding ceremony."The joyous espousal marked the beginning of their life together as husband and wife. "Lễ cưới tràn ngập niềm vui này đánh dấu sự khởi đầu cuộc sống chung của họ với tư cách là vợ chồng.ritualfamilyculturereligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTán thành, ủng hộ, chấp nhận. Adoption of a plan, cause, or idea."The politician's espousal of renewable energy policies won him support from environmentally conscious voters. "Việc chính trị gia tán thành các chính sách năng lượng tái tạo đã giúp ông ấy nhận được sự ủng hộ từ những cử tri quan tâm đến môi trường.attitudeplanactionpoliticsgovernmentphilosophytheoryvaluesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc