noun🔗ShareNgười bị khai trừ, người bị rút phép thông công. A person so excluded."After publicly denouncing the company's new ethics policy, he became an excommunicate, ostracized by his former colleagues. "Sau khi công khai lên án chính sách đạo đức mới của công ty, anh ấy trở thành một người bị khai trừ, bị những đồng nghiệp cũ xa lánh.religionpersontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút phép thông công, khai trừ khỏi giáo hội. To officially exclude someone from membership of a church or religious community."The church decided to excommunicate him after he publicly denied its core beliefs. "Giáo hội quyết định rút phép thông công, khai trừ anh ta sau khi anh ta công khai phủ nhận những tín điều cốt lõi của giáo hội.religionorganizationtheologydoctrinegroupritualsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐuổi, khai trừ, trục xuất. To exclude from any other group; to banish."The club excommunicated Sarah for breaking their core rules. "Câu lạc bộ đã khai trừ Sarah vì cô ấy vi phạm các quy tắc cốt lõi của họ.religiongroupactionorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị khai trừ, bị rút phép thông công. Excommunicated."The excommunicated student was no longer allowed to attend school events. "Cậu học sinh bị khai trừ/rút phép thông công không còn được phép tham gia các sự kiện của trường nữa.religioncurseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc