BeDict Logo

exporter

/ɪkˈspɔːrtər/ /ˌɛkˈspɔːrtər/
noun

Ví dụ:

Ấn Độ là nhà xuất khẩu hàng đầu về guar gum, chiếm gần 85% sản lượng toàn cầu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "delivery" - Sự giao hàng, sự vận chuyển.
/dɪˈlɪv(ə)ɹi/

Sự giao hàng, sự vận chuyển.

Việc giao hàng đã hoàn thành trước bốn giờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "exports" - Xuất khẩu, mang đi.
/ˈɛkspɔːrts/ /ˈɛkspɔːts/

Xuất khẩu, mang đi.

Nhà máy này xuất khẩu ô tô, hay nói cách khác, mang ô tô đi các nước trên toàn thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "organization" - Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/

Tính ngăn nắp, sự tổ chức.

Bức tranh này thoạt nhìn có vẻ thiếu tính ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc của nó trở nên rõ ràng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "making" - Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.
makingnoun
/ˈmeɪkɪŋ/

Sự làm, sự chế tạo, sự hình thành.

Sự chế tác tỉ mỉ của chiếc máy bay mô hình đã thể hiện kỹ năng của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "sells" - Sự bán, doanh thu.
sellsnoun
/sɛlz/

Sự bán, doanh thu.

"This is going to be a tough sell."

Đây sẽ là một vụ bán hàng khó khăn đây.

Hình ảnh minh họa cho từ "leading" - Chì hóa, phủ chì.
/ˈliːdɪŋ/ /ˈlidɪŋ/ /ˈlɛdɪŋ/

Chì hóa, phủ chì.

Việc bắn liên tục sẽ chì hóa các rãnh xoắn trong nòng súng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "nearly" - Gần như, suýt, xem xét kỹ lưỡng.
nearlyadverb
/ˈniːɹli/ /ˈnɪəli/ /ˈnɪɹli/

Gần như, suýt, xem xét kỹ lưỡng.

Giáo viên xem bài luận của học sinh rất cẩn thận nên suýt chút nữa bỏ qua chi tiết quan trọng.

Hình ảnh minh họa cho từ "global" - Toàn cục, toàn cầu.
globalnoun
/ˈɡləʊbəl/ /ˈɡloʊbəl/

Toàn cục, toàn cầu.

Hệ thống định danh sinh viên toàn cầu giúp tất cả các trường học dễ dàng theo dõi sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "country" - Vùng, miền, khu vực.
/ˈkɐntɹi/ /ˈkʌntɹi/

Vùng, miền, khu vực.

Vùng đất quanh ngôi làng nhỏ của chúng tôi chủ yếu là đất trồng trọt.

Hình ảnh minh họa cho từ "production" - Sản xuất, sự chế tạo, sự tạo ra.
/pɹəˈdʌkʃən/

Sản xuất, sự chế tạo, sự tạo ra.

Cái máy làm ra vật dụng nhỏ này đang được sử dụng để sản xuất hàng loạt rồi.