adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hàng đầu, trước nhất, quan trọng nhất. First, either in time or in space Ví dụ : "The foremost concern for the students was the upcoming final exam. " Mối quan tâm hàng đầu của các sinh viên là kỳ thi cuối kỳ sắp tới. position time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hàng đầu, trước nhất, quan trọng nhất. Most forward; front Ví dụ : "The foremost student in the class received the top award. " Học sinh đứng đầu lớp đã nhận được giải thưởng cao nhất. position direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hàng đầu, quan trọng nhất. Of a higher rank or position; paramount Ví dụ : "In our family, my older brother is foremost in terms of academic achievements. " Trong gia đình, anh trai tôi luôn đứng hàng đầu về thành tích học tập. position job organization business state government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi trước nhất, Ở mũi tàu. Closest to the bow Ví dụ : "The foremost row of seats in the auditorium were reserved for the school board. " Hàng ghế ở mũi khán phòng được dành riêng cho ban giám hiệu nhà trường. nautical direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi đầu, trước hết. In front Ví dụ : "The general marched foremost, leading his troops into battle. " Vị tướng đi đầu, dẫn dắt quân lính xông pha trận mạc. position direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi đầu, trước hết, hàng đầu. Prominently forward Ví dụ : "The student presented his project foremost, wanting to be recognized for his hard work. " Người sinh viên trình bày dự án của mình trước hết, vì muốn được công nhận cho sự chăm chỉ của cậu ấy. position way business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhất là, trên hết, đặc biệt. Especially; particularly Ví dụ : "When choosing a college, cost is foremost on my mind. " Khi chọn trường đại học, chi phí là điều tôi quan tâm nhất. attitude value philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc