Hình nền cho frizzing
BeDict Logo

frizzing

/ˈfrɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xoăn tít, quăn tít.

Ví dụ :

"The humidity is making my hair start frizzing. "
Độ ẩm cao làm tóc tôi bắt đầu xoăn tít lên rồi.