Hình nền cho fructified
BeDict Logo

fructified

/ˈfrʌktɪfaɪd/

Định nghĩa

verb

Đơm hoa kết trái, sinh hoa trái, tạo ra kết quả hữu ích.

Ví dụ :

Sau nhiều năm nghiên cứu, sự chăm chỉ của nhà khoa học cuối cùng cũng đơm hoa kết trái, dẫn đến một loại thuốc mới.