BeDict Logo

glatt

/ɡlæt/
adjective

Hoàn toàn không có, tuyệt đối không có.

Ví dụ:

Ông tôi, một người Do Thái rất sùng đạo, chỉ ăn thịt được chứng nhận là "glatt kosher," nghĩa là con vật đó có phổi hoàn toàn trơn láng, không có bất kỳ sự kết dính nào trên bề mặt.

adjective

Tuyệt đối tuân thủ luật lệ ăn kiêng của người Do Thái.

Ví dụ:

Nhà hàng quảng cáo rằng tất cả các món thịt của họ đều được làm từ thịt kosher "glatt," đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn cao nhất của việc chuẩn bị đồ ăn kosher.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ingredients" - Nguyên liệu, thành phần.
/ɪnˈɡriːdiənts/ /ɪnˈɡriːdɪənts/

Nguyên liệu, thành phần.

Công thức làm bánh liệt kê bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparation" - Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.
/pɹɛpəˈɹeɪʃən/

Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.

Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử đã tốn của cô ấy vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "observant" - Tinh ý, để ý, quan sát.
observantadjective
/əbˈzɜːvənt/ /əbˈzɝvənt/

Tinh ý, để ý, quan sát.

Anh cảnh sát tinh ý đã nhận thấy tem kiểm định xe của tôi hết hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "certified" - Chứng nhận, xác nhận, công nhận.
/ˈsɜːtɪfaɪd/ /ˈsɜːtəfaɪd/

Chứng nhận, xác nhận, công nhận.

Bác sĩ đã chứng nhận rằng bệnh nhân đủ sức khỏe để trở lại làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "advertises" - Quảng cáo, rao, thông báo.
/ˈædvərtaɪzɪz/ /ˈædvərtaɪsɪz/

Quảng cáo, rao, thông báo.

Câu lạc bộ của trường thông báo về buổi bán bánh sắp tới trên bản tin của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "adhesion" - Sự dính, độ bám dính.
/ædˈhiʒən/ /ədˈhiʒən/

Sự dính, độ bám dính.

Độ bám dính tốt của băng keo vào giấy đã giúp giữ cho tấm áp phích không bị rơi khỏi tường.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfectly" - Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.
perfectlyadverb
/ˈpɜːfɪktli/ /ˈpɝfɪktli/

Hoàn hảo, một cách hoàn hảo, tuyệt vời.

Họ đã hoàn thành loạt phim đầu tiên một cách hoàn hảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "extension" - Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.
/ɪkˈstɛnʃən/

Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.

Thư viện cho phép gia hạn thêm thời gian trả đối với những cuốn sách đã quá hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "standards" - Tiêu chuẩn, chuẩn mực.
/ˈstændədz/ /ˈstændɚdz/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực.

Trường có những tiêu chuẩn học thuật rất cao, nên học sinh phải học hành chăm chỉ để thành công.