noun🔗ShareNgười theo thuyết ngộ đạo. A believer in Gnosticism"The professor explained that a gnostic believed in a special, secret knowledge needed for salvation. "Vị giáo sư giải thích rằng một người theo thuyết ngộ đạo tin vào một kiến thức đặc biệt, bí mật cần thiết để được cứu rỗi.religionphilosophypersontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc tri thức, uyên thâm. Of, or relating to, intellectual or spiritual knowledge"After years of studying philosophy, she gained a gnostic understanding of the universe, far beyond simple facts. "Sau nhiều năm nghiên cứu triết học, cô ấy đã đạt được một sự hiểu biết uyên thâm, dựa trên tri thức về vũ trụ, vượt xa những kiến thức đơn thuần.philosophyreligiontheologyminddoctrineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc thuyết ngộ giáo, theo thuyết ngộ giáo. Of, or relating to Gnosticism"The scholar's research focused on the gnostic influences in early Christian art. "Nghiên cứu của học giả tập trung vào những ảnh hưởng của thuyết ngộ giáo lên nghệ thuật Cơ đốc giáo sơ khai.religionphilosophytheologydoctrineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThông thái, uyên bác, am tường. Knowing; wise; shrewd"Even though he was young, Mark offered gnostic advice that helped solve the problem. "Dù còn trẻ, Mark đã đưa ra những lời khuyên thông thái, am tường giúp giải quyết vấn đề.philosophyreligionmindabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc