BeDict Logo

handshaking

/ˈhændʃeɪkɪŋ/ /ˈhænʃeɪkɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho handshaking: Bắt tay, giao thức bắt tay.
 - Image 1
handshaking: Bắt tay, giao thức bắt tay.
 - Thumbnail 1
handshaking: Bắt tay, giao thức bắt tay.
 - Thumbnail 2
noun

Tôi chờ cho hai modem hoàn tất quá trình "bắt tay" (giao thức trao đổi thông tin ban đầu) để có thể bắt đầu truyền tập tin.