

hectors
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
intimidate verb
/ɪnˈtɪmɪdeɪt/
Đe dọa, hăm dọa, làm khiếp sợ.
domineer verb
/ˌdɑːməˈnɪr/ /ˌdɒməˈnɪr/
Đàn áp, áp bức, thống trị, độc đoán, chuyên quyền.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/
Mọi thứ, tất cả mọi thứ.
criticizing verb
/ˈkrɪtɪˌsaɪzɪŋ/