verb🔗ShareHống hách, la lối, om sòm. To speak or protest loudly."When confronted by opposition his reaction was to bluster, which often cowed the meek."Khi gặp phải sự phản đối, anh ta thường hống hách la lối, điều này thường làm những người hiền lành sợ hãi.communicationlanguageattitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHống hách, huênh hoang, khoác lác. To act or speak in an unduly threatening manner."The bully was blustering at the younger children, yelling and pushing them around to get their lunch money. "Thằng bắt nạt đang hống hách với đám trẻ nhỏ, vừa la hét vừa xô đẩy chúng để cướp tiền ăn trưa.attitudecharacteractionlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGió giật mạnh, thổi mạnh. To blow in strong or sudden gusts."The wind was blustering through the trees, causing leaves to swirl everywhere. "Gió thổi giật mạnh qua những hàng cây, khiến lá bay tứ tung khắp nơi.weatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thổi mạnh, tiếng gió rít. A noisy blowing, as of a blast of wind."The blustering outside made it hard to hear the teacher. "Tiếng gió rít mạnh bên ngoài khiến cho việc nghe thầy giáo giảng bài trở nên khó khăn.weathernaturesoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHống hách, khoác lác, sự huênh hoang. Swaggering; braggartry; noisy pretension."His constant blustering about his imaginary accomplishments annoyed everyone in the office. "Cái kiểu hống hách khoác lác không ngừng về những thành tích tưởng tượng của anh ta làm mọi người trong văn phòng đều khó chịu.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHống hách, khoác lác, ồn ào. Engaged in or involving the process of blustering, speaking or protesting loudly."The blustering wind rattled the windows and shook the trees. "Cơn gió hung hăng rít qua cửa sổ và làm rung cây cối.communicationlanguagesoundcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHống hách, huênh hoang, khoác lác. Pompous or arrogant in one's speech or bearing."The blustering manager yelled at his employees, making grand, empty promises of future success while taking credit for their hard work. "Vị quản lý hống hách quát mắng nhân viên, hứa hẹn suông về thành công trong tương lai nhưng lại nhận hết công lao về mình.characterattitudestylepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGió lớn, mạnh. Very windy; (of wind) blowing very strongly, blustery."The blustering wind rattled the windows of the old house. "Gió giật mạnh làm rung các cửa sổ của ngôi nhà cũ.weathernatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc