BeDict Logo

swagger

/ˈswæɡ.ə/ /ˈswæɡ.ɚ/
Hình ảnh minh họa cho swagger: Huênh hoang, khoe khoang, vênh váo.
 - Image 1
swagger: Huênh hoang, khoe khoang, vênh váo.
 - Thumbnail 1
swagger: Huênh hoang, khoe khoang, vênh váo.
 - Thumbnail 2
verb

Huênh hoang, khoe khoang, vênh váo.

Sau khi thắng trận đấu, đội trưởng cứ nghênh ngang đi lại trong phòng thay đồ, ồn ào khoe khoang với mọi người rằng anh ta giỏi giang đến mức nào.