verb🔗ShareChở bằng вертолет. To transport by helicopter."During the flood, rescuers were helicoptering people from rooftops to safety. "Trong trận lũ lụt, đội cứu hộ đang dùng вертолет chở người dân từ nóc nhà đến nơi an toàn.vehicleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi bằng trực thăng, bay trực thăng. To travel by helicopter.""Because of the heavy traffic, the news crew is helicoptering to the scene of the accident." "Do kẹt xe nghiêm trọng, đội ngũ làm tin đang bay trực thăng đến hiện trường vụ tai nạn.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuay như chong chóng, xoay tròn như cánh quạt trực thăng. To rotate like a helicopter blade."helicoptering his jacket, helicoptering his arms"Vẫy áo khoác xoay tròn như chong chóng, vung tay xoay tròn như cánh quạt trực thăng.vehicleactionmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBảo bọc quá mức, chăm sóc thái quá. To overprotect one's children."Sarah's mother is always helicoptering, calling the teacher daily about her homework and projects. "Mẹ của Sarah lúc nào cũng bảo bọc con quá mức, ngày nào cũng gọi cho giáo viên để hỏi về bài tập và dự án của con bé.familyhumanattitudesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDi chuyển bằng trực thăng, sự di chuyển bằng trực thăng. Transport by helicopter"The helicoptering of supplies to the remote village was essential after the earthquake. "Việc vận chuyển hàng cứu trợ bằng trực thăng đến ngôi làng hẻo lánh là vô cùng quan trọng sau trận động đất.vehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc