Hình nền cho helicoptering
BeDict Logo

helicoptering

/ˈhɛlɪˌkɑptərɪŋ/ /ˈhɛlɪˌkɒptərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chở bằng вертолет.

Ví dụ :

Trong trận lũ lụt, đội cứu hộ đang dùng вертолет chở người dân từ nóc nhà đến nơi an toàn.