adverb🔗ShareTình cờ, ngẫu nhiên, tiện thể. (manner) In an incidental manner; not of central or critical importance."The book discussed the subject, but only incidentally."Cuốn sách có đề cập đến chủ đề đó, nhưng chỉ là tiện thể thôi.wayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ. By chance; in an unplanned way."I was walking to school this morning, and incidentally, I bumped into my old history teacher. "Sáng nay tôi đang đi bộ đến trường, và tình cờ tôi gặp lại thầy giáo dạy sử cũ của mình.wayactioneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhân tiện, tình cờ, ngẫu nhiên. (speech act) Parenthetically, by the way."Incidentally, did you hear anything new from your brother yesterday?"Nhân tiện, hôm qua bạn có nghe tin gì mới từ anh trai bạn không?languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc