

intemperance
Định nghĩa
Từ liên quan
temperance noun
/ˈtɛmpərəns/ /ˈtɛmprəns/
Tiết độ, sự điều độ, sự tự chủ.
Tính điều độ trong ăn uống.
moderation noun
/ˌmɒdəˈɹeɪʃən/ /ˌmɑdəˈɹeɪʃən/
Sự điều độ, tính ôn hòa, sự tiết chế.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ khi làm bài tập, khuyến khích học sinh tránh làm vội vàng mà nên tập trung vào chất lượng hơn là tốc độ.