Hình nền cho jangle
BeDict Logo

jangle

/ˈdʒæŋ.ɡəl/

Định nghĩa

noun

Tiếng leng keng, âm thanh kim loại.

Ví dụ :

Tiếng leng keng của chùm chìa khóa trong túi quần báo hiệu bố tôi sắp về nhà.