Hình nền cho lactate
BeDict Logo

lactate

/ˈlæk.teɪt/ /lækˈteɪt/

Định nghĩa

verb

Tiết sữa, cho sữa, tạo sữa.

Ví dụ :

Người mẹ mới bắt đầu tiết sữa ngay sau khi sinh em bé.