Hình nền cho lactates
BeDict Logo

lactates

/ˈlækteɪts/

Định nghĩa

noun

Lactat, muối lactate, este của acid lactic.

Ví dụ :

Nước uống thể thao này chứa lactat để giúp bù đắp chất điện giải đã mất trong quá trình tập luyện.