Hình nền cho landfill
BeDict Logo

landfill

/ˈlænd.fɪl/

Định nghĩa

noun

Bãi chôn lấp, bãi rác.

Ví dụ :

Bãi chôn lấp rác của thành phố nằm ở rất xa bên ngoài thị trấn, cạnh trang trại bò sữa cũ.