BeDict Logo

loup

/luːp/
noun

Ví dụ:

Người thợ rèn cẩn thận di chuyển cục sắt vụn nóng chảy, dẻo quánh từ lò rèn đến búa tạ, sẵn sàng tạo hình nó thành một công cụ hữu ích.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "condition" - Điều kiện, mệnh đề.
/kənˈdɪʃən/

Điều kiện, mệnh đề.

"The condition for getting a raise at work is meeting your quarterly targets. "

Điều kiện để được tăng lương ở công ty là phải đạt được chỉ tiêu hàng quý.

Hình ảnh minh họa cho từ "hammer" - Búa, cái búa.
hammernoun
/ˈhæm.ə(ɹ)/ /ˈhæmɚ/

Búa, cái búa.

"Bobby used a hammer and nails to fix the two planks together"

Bobby dùng búa và đinh để đóng hai tấm ván lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "gathered" - Tập hợp, thu thập, gom góp.
/ˈɡæðəd/ /ˈɡæðɚd/

Tập hợp, thu thập, gom góp.

"Example Sentence:

"She gathered her books and papers before leaving the library." "

Cô ấy gom sách vở lại trước khi rời khỏi thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "ready" - Tiền mặt.
readynoun
/ˈɹɛdi/

Tiền mặt.

"My ready money is low, so I can't afford the new textbook. "

Tiền mặt của tôi đang ít, nên tôi không mua nổi cuốn sách giáo khoa mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "maneuvered" - Luồn lách, điều khiển, xoay xở.
/məˈnuːvərd/ /məˈnuːvərəd/

Luồn lách, điều khiển, xoay xở.

"The driver carefully maneuvered the large truck into the tight parking space. "

Người tài xế cẩn thận luồn lách/điều khiển chiếc xe tải lớn vào chỗ đỗ xe chật hẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "glowing" - Phát sáng, bừng sáng.
/ˈɡləʊɪŋ/ /ˈɡloʊɪŋ/

Phát sáng, bừng sáng.

"The fire was still glowing after ten hours."

Ngọn lửa vẫn còn bừng sáng sau mười tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "rolls" - Sự lăn, vòng.
rollsnoun
/ɹəʊlz/ /ɹoʊlz/

Sự lăn, vòng.

"Look at the roll of the waves."

Hãy nhìn những con sóng nhấp nhô (lăn) kìa.

Hình ảnh minh họa cho từ "furnace" - Lò nung, lò luyện.
/ˈfɜːnɪs/ /ˈfɝnɪs/

nung, luyện.

"The pottery studio uses a large furnace to bake their handmade plates. "

Xưởng gốm sử dụng một lò nung lớn để nung những chiếc đĩa thủ công của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "useful" - Hữu ích, có ích, tiện dụng.
usefuladjective
/ˈjuːsfəl/

Hữu ích, ích, tiện dụng.

"My new cookbook is very useful for learning how to cook healthy meals. "

Quyển sách nấu ăn mới của tôi rất hữu ích cho việc học cách nấu những bữa ăn lành mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "pasty" - Miếng dán ngực, miếng che nhũ hoa.
pastynoun
/ˈpeɪsti/ /ˈpɑːsti/ /ˈpæsti/

Miếng dán ngực, miếng che nhũ hoa.

"The dancer's elaborate costume included glittery pasties and a feathered headdress. "

Trang phục cầu kỳ của vũ công bao gồm miếng dán ngực lấp lánh và một chiếc mũ lông vũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "blacksmith" - Thợ rèn.
/ˈblæk.smɪθ/

Thợ rèn.

"The blacksmith hammered the hot metal into a horseshoe. "

Người thợ rèn dùng búa đập mạnh vào thanh kim loại nóng để tạo thành một chiếc móng ngựa.