Hình nền cho luring
BeDict Logo

luring

/ˈlʊərɪŋ/ /ˈljʊərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dụ dỗ, lôi kéo, cám dỗ.

Ví dụ :

Tiệm bánh đang dụ dỗ khách hàng bằng mùi bánh quy mới nướng thơm lừng.