noun🔗ShareNgười ăn xin, kẻ ăn mày. A beggar."The kind woman offered the maunder some food and a warm blanket. "Người phụ nữ tốt bụng đã cho người ăn xin một ít thức ăn và một chiếc chăn ấm.personjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảm nhảm, nói lảm nhảm, nói nhăng nói cuội. To speak in a disorganized or desultory manner; to babble or prattle."After drinking too much coffee, she began to maunder about her upcoming vacation plans, jumping from topic to topic with no clear focus. "Sau khi uống quá nhiều cà phê, cô ấy bắt đầu lảm nhảm về kế hoạch kỳ nghỉ sắp tới của mình, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách thiếu tập trung.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi lang thang, thơ thẩn. To wander or walk aimlessly."After school, he would often maunder through the park, enjoying the sunshine and not really going anywhere in particular. "Sau giờ học, cậu ấy thường đi lang thang trong công viên, tận hưởng ánh nắng mặt trời và không thực sự đi đâu cả.actionwayplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXin xỏ, rên rỉ như ăn mày. To beg; to whine like a beggar."The stray kitten started to maunder at the back door, hoping someone would give it some food. "Con mèo con lạc chủ bắt đầu rên rỉ xin ăn ở cửa sau, hy vọng có ai đó cho nó chút đồ ăn.attitudelanguageactionhumancharactercommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc