Hình nền cho mobbed
BeDict Logo

mobbed

/mɑbd/

Định nghĩa

verb

Xúm lại, vây quanh, bao vây (một cách ồn ào/hỗn láo).

Ví dụ :

Đám đông người hâm mộ xúm lại vây quanh một cặp đôi ăn mặc bảnh bao trông giống thần tượng của họ.