Hình nền cho mused
BeDict Logo

mused

/mjuːzd/ /mjuːzd̥/

Định nghĩa

verb

Trầm ngâm, suy ngẫm, ngẫm nghĩ.

Ví dụ :

Cô ấy trầm ngâm ngẫm nghĩ xem nên nấu gì cho bữa tối, mắt nhìn vô định vào tủ lạnh.