

musings
Định nghĩa
Từ liên quan
imaginative adjective
/-ənətɪv/
Giàu trí tưởng tượng, sáng tạo.
contemplation noun
/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/ /ˌkɑntəmˈpleɪʃən/
Trầm tư, suy ngẫm, nghiền ngẫm.
"After a long day at work, she found peace in quiet contemplation, reflecting on her achievements and challenges. "
Sau một ngày dài làm việc, cô ấy tìm thấy sự bình yên trong sự trầm tư tĩnh lặng, suy ngẫm về những thành công và thử thách của mình.
daydreaming verb
/ˈdeɪˌdriːmɪŋ/ /ˈdeɪdriːmɪŋ/