

naivety
Định nghĩa
Từ liên quan
gullibility noun
/ˌɡʌləˈbɪləti/
Nhẹ dạ, cả tin, tính dễ tin người.
sophistication noun
/səˌfɪs.tɪˈkeɪ.ʃən/
Sự hiểu biết, sự am hiểu, sự thông thái.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
worldliness noun
/ˈwɜːldlinəs/ /ˈwɝːldlinəs/
Sự từng trải, sự sành đời, sự hiểu biết thế sự.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/