noun🔗ShareKhông gì, Số không. Naught, nothing."I asked my brother if he had any money to lend me, but he said he had nowt. "Tôi hỏi anh trai tôi xem anh ấy có tiền cho tôi vay không, nhưng anh ấy bảo anh ấy chẳng có đồng nào.nothingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareKhông gì, chẳng gì. Naught, nothing.""I checked my pockets, but I had nowt – not even a penny." "Tôi kiểm tra túi, nhưng chẳng có gì cả – đến một xu dính túi cũng không.nothingwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
🔗ShareKhông gì, chẳng gì. Naught, nothing.""I looked in my wallet, but I had nowt – not even a penny!" "Tôi nhìn vào ví, nhưng chẳng có gì cả – đến một xu cũng không!nothingwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBò đực. An ox."The farmer used a nowt to pull the heavy plow across the field. "Người nông dân dùng một con bò đực để kéo cái cày nặng trịch trên đồng ruộng.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐàn gia súc, bầy gia súc. A herd of cattle."The farmer watched the nowt graze peacefully in the field. "Người nông dân nhìn đàn gia súc gặm cỏ thanh bình trên đồng.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ ngốc, kẻ vụng về, người cứng đầu. A dumb, crass, or clumsy person, or a person who is difficult or stubborn.""He's such a nowt; he tripped over the bucket again and spilled all the water." "Hắn đúng là đồ ngốc; lại vấp phải cái xô làm đổ hết cả nước rồi.personcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc