noun🔗ShareÂm tắc, phụ âm cản. A consonant sound formed by obstructing the airway, causing turbulence; a plosive, fricative or affricate."The linguist explained that the sounds /p/, /s/, and /tʃ/ (as in "church") are all examples of an obstruent because they are produced by blocking or restricting the airflow. "Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng các âm /p/, /s/ và /tʃ/ (như trong từ "church") đều là âm tắc, phụ âm cản, vì chúng được tạo ra bằng cách chặn hoặc hạn chế luồng không khí.phoneticslanguagelinguisticssoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật cản, chướng ngại vật. Anything that obstructs, especially in the passages of the body."The doctor removed the obstruent from the patient's airway, allowing him to breathe freely. "Bác sĩ đã lấy vật cản ra khỏi đường thở của bệnh nhân, giúp bệnh nhân thở được dễ dàng.physiologyanatomymedicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCản trở, tắc nghẽn. Causing obstruction; blocking up."an obstruent medicine"Một loại thuốc gây tắc nghẽn.languagelinguisticsphoneticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc