Hình nền cho parrying
BeDict Logo

parrying

/ˈpæriɪŋ/ /ˈperiɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đỡ, gạt, tránh né.

Ví dụ :

Tay đấu kiếm giàu kinh nghiệm dễ dàng đỡ những đòn tấn công của đối thủ bằng những động tác kiếm nhanh nhẹn.