verb🔗ShareLàm lệch hướng, chuyển hướng. To make (something) deviate from its original path."The goalie deflected the puck, preventing the opposing team from scoring. "Thủ môn đã làm lệch hướng quả bóng khúc côn cầu, ngăn đội đối phương ghi bàn.physicsactiondirectionscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLệch hướng, chạm bóng đổi hướng. (ball games) To touch the ball, often unwittingly, after a shot or a sharp pass, thereby making it unpredictable for the other players."The basketball player accidentally deflected the pass with his fingertips, sending the ball flying out of bounds. "Cầu thủ bóng rổ vô tình chạm nhẹ đầu ngón tay vào đường chuyền, làm bóng lệch hướng và bay ra ngoài sân.sportgameactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLệch hướng, chuyển hướng, làm chệch hướng. To deviate from its original path."The goalie deflected the puck, preventing a goal. "Thủ môn đã đỡ bóng làm chệch hướng đi của nó, ngăn không cho đội bạn ghi bàn.physicsactiondirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảng tránh, né tránh. To avoid addressing (questions, criticism, etc.)."The Prime Minister deflected some increasingly pointed questions by claiming he had an appointment."Thủ tướng đã lảng tránh một vài câu hỏi ngày càng gay gắt bằng cách nói rằng ông ấy có một cuộc hẹn.communicationpoliticsattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm lệch hướng, chuyển hướng, đánh lạc hướng. To divert (attention, etc.)."The teacher deflected the students' questions about the test by talking about the history of the subject. "Giáo viên đã đánh lạc hướng học sinh khỏi những câu hỏi về bài kiểm tra bằng cách nói về lịch sử của môn học.actioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong xuống, bị bẻ gập xuống. Bent abruptly downward."The deflected branch, heavy with apples, nearly touched the ground. "Cái cành cong gập xuống, trĩu nặng quả táo, gần như chạm đất.physicstechnicalsciencedirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc