noun🔗ShareLối đi, hành lang có mái che. A covered walkway, between rooms or buildings."The hospital used long, bright passageways to connect the different buildings, making it easier for patients to move between departments. "Bệnh viện sử dụng những hành lang có mái che dài và sáng sủa để kết nối các tòa nhà khác nhau, giúp bệnh nhân di chuyển giữa các khoa dễ dàng hơn.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLối đi, hành lang, đường đi. Any way for passing in, out or through something."The busy airport had many passageways leading to different gates. "Sân bay nhộn nhịp có nhiều lối đi dẫn đến các cổng khác nhau.wayareaarchitecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc