Hình nền cho pinioned
BeDict Logo

pinioned

/ˈpɪn.jənd/

Định nghĩa

verb

Cắt cụt cánh, trói chặt cánh, làm cho không bay được.

Ví dụ :

Để gà không trốn khỏi chuồng, người nông dân đã cắt cụt một bên cánh của nó.