Hình nền cho reassures
BeDict Logo

reassures

/ˌriːəˈʃʊərz/ /ˌriːəˈʃɔːrz/

Định nghĩa

verb

Trấn an, làm yên lòng, cam đoan.

Ví dụ :

Cái ôm của mẹ làm cô bé yên lòng rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.