noun🔗ShareSự cự tuyệt, sự khước từ. A sudden resistance or refusal."He was surprised by her quick rebuff to his proposal."Anh ấy ngạc nhiên vì cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ấy một cách nhanh chóng và dứt khoát.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự cự tuyệt, sự khước từ, lời từ chối. Repercussion, or beating back."The student's rebuff of the teacher's suggestion was unexpected. "Sự từ chối bất ngờ của học sinh đối với lời gợi ý của giáo viên là một điều khó lường.actionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTừ chối, khước từ, gạt bỏ. To refuse; to offer sudden or harsh resistance; to turn down or shut out."The teacher rebuffed the student's question, saying it was irrelevant to the lesson. "Giáo viên gạt bỏ câu hỏi của học sinh, nói rằng nó không liên quan đến bài học.attitudeactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng lại. To buff again."The student rebuffed the teacher's suggestion, and offered a different approach to the problem. "Học sinh đó đánh bóng lại ý kiến của giáo viên, và đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề.attitudeactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc