BeDict Logo

repercussion

/ˌɹiː.pəˈkʌʃ.ən/ /ˌɹi.pɚˈkʌʃ.ən/
Hình ảnh minh họa cho repercussion: Hậu quả, tác động ngược.
noun

Hậu quả, tác động ngược.

Bác sĩ lo ngại một tác động ngược nguy hiểm từ loại kem đó; việc đẩy mẩn ngứa vào bên trong thay vì chữa lành có thể ảnh hưởng đến hô hấp của bệnh nhân.

Hình ảnh minh họa cho repercussion: Hậu quả gián tiếp, tác động dội lại (do khám thai).
noun

Hậu quả gián tiếp, tác động dội lại (do khám thai).

Trong quá trình khám âm đạo khó khăn, bác sĩ tìm kiếm phản hồi từ thai nhi bằng cách ấn vào thành tử cung để cảm nhận thai nhi nảy lên rồi rơi xuống lại, nhằm xác định vị trí của thai.