

ruthless
Định nghĩa
Từ liên quan
compassion noun
/kəmˈpæʃ.ən/
Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót.
businessman noun
/ˈbɪznəsmən/ /ˈbɪznəsmæn/
Nhà kinh doanh, doanh nhân.
"My father is a businessman who owns a small electronics store. "
Bố tôi là một nhà kinh doanh, cụ thể là ông ấy sở hữu một cửa hàng điện tử nhỏ.