Hình nền cho sawbuck
BeDict Logo

sawbuck

/ˈsɔbʌk/ /ˈsɑbʌk/

Định nghĩa

noun

Ê-tô cưa gỗ, giá đỡ cưa gỗ.

Ví dụ :

Bố tôi đóng một cái ê-tô cưa gỗ để giữ mấy khúc gỗ cho chắc chắn trong lúc cưa củi chuẩn bị cho mùa đông.