

schlieren
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
minerals noun
/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Khoáng chất, khoáng sản.
refractive adjective
/rɪˈfræktɪv/ /riˈfræktɪv/
Khúc xạ, có khả năng khúc xạ.
irregular noun
/ɪˈɹɛɡjəlɚ/
Du kích, quân phiến loạn.
Quân du kích đã tấn công các tòa nhà chính phủ, không tuân theo đội hình quân sự chuẩn.
contrasted verb
/kənˈtræstɪd/ /ˈkɑːntræstɪd/
Đối lập, tương phản, làm nổi bật sự khác biệt.
Giáo viên đã so sánh hai bài thơ, đối lập chúng để làm nổi bật sự khác biệt về giọng điệu và chủ đề.
densities noun
/ˈdɛnsɪtiz/
Mật độ, tỉ trọng.
distortions noun
/dɪˈstɔːrʃənz/ /dɪˈstɔːrʃnz/
Sự bóp méo, sự xuyên tạc.
composition noun
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/