adjective🔗ShareĐanh đá, chua ngoa, đanh hanh. Of or pertaining to a shrew (a nagging, ill-tempered woman)."The new manager's shrewish demeanor made the office environment tense and unpleasant. "Thái độ đanh đá của người quản lý mới khiến môi trường văn phòng trở nên căng thẳng và khó chịu.characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐanh đá, chua ngoa, chanh chua. Bad-tempered; ill-natured; obstinate, as a shrew."Despite her initial charm, her shrewish attitude during the negotiation made it impossible to reach an agreement. "Dù ban đầu cô ấy tỏ ra rất quyến rũ, thái độ đanh đá chua ngoa của cô ấy trong quá trình thương lượng khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên bất khả thi.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc