Hình nền cho shrewish
BeDict Logo

shrewish

/ˈʃruːɪʃ/ /ˈʃruːɪʃ/

Định nghĩa

adjective

Đanh đá, chua ngoa, đanh hanh.

Ví dụ :

Thái độ đanh đá của người quản lý mới khiến môi trường văn phòng trở nên căng thẳng và khó chịu.
adjective

Đanh đá, chua ngoa, chanh chua.

Ví dụ :

ban đầu cô ấy tỏ ra rất quyến rũ, thái độ đanh đá chua ngoa của cô ấy trong quá trình thương lượng khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên bất khả thi.