Hình nền cho shrill
BeDict Logo

shrill

/ʃɹɪl/

Định nghĩa

noun

Tiếng chói tai, âm thanh the thé.

A shrill sound.

Ví dụ :

Tiếng chói tai của chuông báo cháy làm giật mình tất cả mọi người trong tòa nhà.