noun🔗ShareSự đóng cửa, Sự ngăn chặn. Closing and forbidding entry, as a lockout in which management prevents works from working."A shutout is a reverse strike: the union complained and the workers wanted to work, but management was opposed."Việc đóng cửa (shutout) giống như một cuộc đình công ngược: công đoàn phàn nàn và công nhân muốn làm việc, nhưng ban quản lý lại phản đối, ngăn không cho họ vào làm.industrybusinessworkeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiữ sạch lưới, trận đấu giữ sạch lưới. A game that ends with one side not having scored."The soccer team achieved a shutout in their final game. "Đội bóng đá đã giữ sạch lưới trong trận đấu cuối cùng, không cho đối phương ghi được bàn nào.sportgameachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc