

shutout
Định nghĩa
Từ liên quan
forbidding verb
/fəˈbɪdɪŋ/ /fɚˈbɪdɪŋ/
Cấm, ngăn cấm, không cho phép.
"Smoking in the restaurant is forbidden."
Cấm hút thuốc trong nhà hàng.
complained verb
/kəmˈpleɪnd/
Than phiền, kêu ca, phàn nàn.
management noun
/ˈmænədʒmənt/