BeDict Logo

simplistic

/sɪmˈplɪstɪk/
Hình ảnh minh họa cho simplistic: Đơn giản quá mức, quá đơn giản.
 - Image 1
simplistic: Đơn giản quá mức, quá đơn giản.
 - Thumbnail 1
simplistic: Đơn giản quá mức, quá đơn giản.
 - Thumbnail 2
adjective

Đơn giản quá mức, quá đơn giản.

Cô giáo nói rằng lời giải thích của học sinh về biến đổi khí hậu quá đơn giản và cần thêm chi tiết để phản ánh chính xác sự phức tạp của vấn đề này.

Hình ảnh minh họa cho simplistic: Đơn giản hóa quá mức, phiến diện.
 - Image 1
simplistic: Đơn giản hóa quá mức, phiến diện.
 - Thumbnail 1
simplistic: Đơn giản hóa quá mức, phiến diện.
 - Thumbnail 2
adjective

Lời giải thích của giáo viên về sự kiện lịch sử đó quá đơn giản, bỏ qua những chi tiết quan trọng khiến câu chuyện trở nên phức tạp và thú vị hơn nhiều.