Hình nền cho skulked
BeDict Logo

skulked

/skʌlkt/

Định nghĩa

verb

Lén lút, ẩn nấp, trốn chui trốn lủi.

Ví dụ :

Con chó lén lút trốn sau ghế sofa, hy vọng không ai để ý nó đã cắn nát cái điều khiển ti vi.