Hình nền cho slanging
BeDict Logo

slanging

/ˈslæŋɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chửi rủa, lăng mạ.

Ví dụ :

"The angry customer was slanging insults at the cashier. "
Vị khách hàng tức giận đang chửi rủa nhân viên thu ngân bằng những lời lẽ lăng mạ.