Hình nền cho sloppy
BeDict Logo

sloppy

/ˈslɑpi/ /ˈslɒpi/

Định nghĩa

adjective

Ướt át, Lầy lội.

Ví dụ :

Con chó tha bùn lầy lội vào bếp làm dơ hết cả lên!